Theo dõi chúng tôi
0918.816.758
Trang chủ
Sản phẩm & Dịch vụ
Sản phẩm tiêu biểu
Blog
Hỗ trợ
Về chúng tôi
Liên hệ
Khóa học
0
0
Củ đề QDJ1336 (9R)) QDJ493/4JB1 (12V-7.5kW) (AT)
Gioăng hộp DA120/DA640 ISUZU aminhang + kim loại - MASAKO
Gioăng hộp 4D105 -3 aminhang - MASAKO
Ron quy lát 4TNE88-O (loại mỏng thép -NICE IN
Xéc măng 4D95/6D95/SA1D95/- (SDKZY) - NPR
Xéc măng C223/4FD1(2-2-4) Lắp lẫn 4TN88/4D88 thép-SDI10101ZX-NPR
Xéc măng 4D105-1/-3/S4D105 New/3K-2.5-5 (SDK04010ZZ) - NPR
Ruột vi sai Kia Frontier 1T4 K3000 30 nia <0K79A-16410> (Kia Motors)
Xupap xả/lửa 4D95/6D95 (44*8*128) góc nghiêng 45
Xupap hút/gió 4D95/6D95 (44*8*128) góc nghiêng 45
Biên 4D105-3/4D105-1 (6130-31-3041/CU) STD - CS IVECO
Balye 4D105-3/4D105-1 (6130-21-8100/CU) STD - CS IVECO
Bi chữ thập 57x144/1431-0082RS chất lượng lắp ráp (Antek)
Bi chữ thập phi 52x134/0125 chất lượng lắp ráp (Antek)
Bi chữ thập phi 47x143 EQ6D142 phanh ngoài chất lượng lắp ráp (Antek)
Bi chữ thập phi 47x140 EQ153 phanh trong chất lượng lắp ráp (Antek)
Bi chữ thập phi 41x118 EQ140-3 chất lượng lắp ráp (Antek)
Bi chữ thập phi 39x118 CA141A chất lượng lắp ráp (Antek)
Bi chữ thập phi 39x118 EQ140 chất lượng lắp ráp (Antek)
Bi chữ thập phi 35x96/98 NJ131 chất lượng lắp ráp (Antek)
Bi chữ thập phi 32x93 BJ130 chất lượng lắp ráp (Antek)
Bi chữ thập phi 30x88 BJ212 chất lượng lắp ráp (Antek)
Vỏ bao côn bắt hộp số nhôm HD đô thành IZ49
Còi sên INFAC P78 12V (Mobis hãng) (bộ 2 cái)
Không tồn tại
Zu lô 50-47 chui cứng đặt
ZULO mẫu hùng đặt -12-47-47
Bi (Bạc đạn bi đũa) bánh sau ngoài isuzu 700P/JMC28680
517/53 bi ắc quy nhê
vỏ số chính L1 (sau 8 lỗ ) ZC10T48,
Hộp số phụ tổng thành ZC10T48 (có br 18*13 then theo số)
vỏ số phụ 8 lỗ, cao 190 , trục 42, ZC10T48,
A cơ (trục trên ) số phụ ZC10T48, đi đồng tốc 27r
A cơ (trục trên) số phụ ZC10T48 ,
vỏ số chính 8 lỗ ZC10T48,
trục trên ZC10T48, 10R-13R ,dài 51cm(số phụ sau)
Bố đĩa trước ZB23 MAZDA BT50 Pickup 2006-2015, Ford Ranger 2006-2012
Miểng cốt máy (std) > OLLIN345/450/345A/450A
Bộ hơi đồng bộ > OLLIN-345/450/345A/450A/700B
Roong nắp quy lát > OLLIN-345/450/345A/450A
Bộ hơi đồng bộ > OLLIN-198/250/500B
Phao báo xăng SYM
Đồng hồ báo nhớt có dầu 7 kg/cm-0-100PSI YSK-YPB-7
Tăng kiếm / Xích chằng YC832-39700
br số 5 tầng dưới 39R,YC5-39 xe khách
br số 4 tầng dưới 34R,YC5-39 xe khách
căn br lai lùi YC5-35(28*32*12)
br số lùi 25r,YC5-35-Q07-082
YC5-35 vành răng số 2,3 trong21, ngoài 29
Vỏ hộp số chính YC5-35 (br lai rộng 67)
trục trên YC5-35 ABG18
br số 5 trục trên số YC5-35ABG18, 18r
vỏ bao côn YC5-35
Số tổng thành YC5-35=1061( đi bao côn 140, ko có)
Nắp số to tổng thành YC5-35-Q8
bích đuôi số YC5-35, 10T,
Bi NJ 207 / 2207 <NJ207E> bi trục dưới YC5-35, 4
đại tu hộp số YC5-35=1060
Bao côn YC5-35 ,cl 3.45 thùng (sau 6 lỗ, trước 11 lỗ thẳng, rộng càng 405, cao 130)
Càng cua li hợp YC5-35
trục càng cua li hợp YC5-35
Phanh đại tu số YC5-35
Ê cu trục trên YC5-35 phi 22, 1060
Ê cu trục dưới YC5-35 phi 30
căn BR lùi YC5-35 VO6
căn số BR 4/5 YC5-35
căn số BR 2/3 YC5-35 ,căn hai nửa
Nắp đồng tốc số 2/3 YC5-35, trong 29R, 1060
BR trong đồng tốc số 2/3, YC5-35=1060 (ngoài 29R, trong 21R, ĐKN 75, dầy 27)
Đồng tốc số 2/3 YC5-35=1060, đồng
Đồng tốc số 4/5 YC5-35, 23r vành 39r (vành +nồng BR +BR)
càng cua số 4/5 YC5-35, phi trong 10.8cm,
Càng cua số 2/3 YC5-35, phi trong 12.2cm,
Càng cua số 1lùi YC5-35, phi trong 10.1cm,
trục dưới tổng thành YC5-35, Z36-Z37-Z28-Z21-Z13
BR số 5 trục dưới YC5-35, 37R
BR số 4 trục dưới YC5-35, 36R
BR số 3 trục dưới YC5-35, 28R,
BR số 2 trục dưới YC5-35, 21R chéo
BR số 5 trục trên YC5-35, 18R/ 39chuột
114
115
116
117
118
119
120
Quét mã vạch
Chọn camera…