Theo dõi chúng tôi
0918.816.758
Trang chủ
Sản phẩm & Dịch vụ
Sản phẩm tiêu biểu
Blog
Hỗ trợ
Về chúng tôi
Liên hệ
Khóa học
0
0
Nòng 411 máy phát cỏ
Bình xăng con 411 máy cắt cỏ
Tay Dênh 411 máy cắt cỏ
Nòng 328 máy cắt cỏ
Bình xăng con 328 máy cắt cỏ
Đầu bò 28-7K
Dênh 328 máy cắt cỏ
Đầu bò 260 máy cắt cỏ
Tay dênh 260 máy cắt cỏ
Nòng 260 (MFC)
Nòng 430 máy cắt cỏ
Tay dênh 330 (MFC)
Cuông bó 7 khía
Chuông bố 430 máy cắt cỏ
IC330 (MFC)
IC260 (MFC)
IC328 máy cắt cỏ
IC411 (MFC)
IC T200 (NFC)
Bình xăng con 330
Bình xăng con 260
Bình xăng con 430
Bộ nhông D9
Bộ nhông D15-D20
Bộ nhông D6
Taplo Hyundai72 3.5 tấn xám
Trục trên hộp số Forland 3T45 22/18 xéo/42/42/30, ren phi 30, dài tổng 380mm
Trục tầng trên VNXK 5 tạ 18/22/22 dài 340
Trục tầng trên VNXK 5 tạ 18/15/12/22/26/17 dài 370
Trục tầng dưới VNXK 5 tạ phi 18/13/20/26/29 dài 205
Trục tầng dưới VNXK 5 tạ 18/13/20/25/33 dài 260
Trục số phụ JS85T-1707105 16/16 dài 275 ren phi 36/52/60/53/35
Trục hộp số 12R thẳng /20R chéo cavec dài 18mm (DC6J75TT-048)
Trục tầng dưới JS150T-1701048B 17R/17 2cavec phi 40/63/45 dài 350
Trục tầng dưới com lê 5T88 14/22/34/49
Trục tầng dưới CAS5-25 13/13/23/31/40/38
Trục tầng dưới CAS5-25 13/13/22/31/40/38
Trục tầng trên LG5-15 28 then/34/34/28 dài 380
Trục tầng dưới CAS5-20G 32R/24/18/10/37
Trục tầng dưới CAS5-20G8 30R/24R/18/10/32
Trục hộp số lùi Trường Hải 8 tấn
Trục bánh răng số phụ 2T35 2 cầu
Trục hộp số WLY8D60-3011 16/35/24/23
Trục hộp số dưới 13R thẳng dài 395
Trục tầng trên NJ131 6 nia / 10 nia dài 328
Trục nối hàn 12R/43R (JS125T-1707048
Trục tầng dưới CAS5-32 37R
Trục trên CAT5-32 dài 44.7
Trục hộp số 20R/12R
Cốt tầng dưới Hyundai 2.5 tấn
Trục truyền ĐPHB 38/35/46/35 cm
Đồng tốc số 2/3 WLY5T46 - mã NN- WTX2A300 zin chính hãng 8T3
Lọc gió Hino 700 KT 28x36 XCBB.LXĐ (Chất lượng lắp ráp) =A-1335M
Đồng tốc 12JS160T-1701170 số 1/2 16 nia
Đồng tốc DC6J80T 3/4 30 nia
Đồng tốc 1/2 22T/24R chuột
Đồng tốc số phụ JS125T-170714 không gờ
Đồng tốc 5T97 số 1/R 30 then
Đồng tốc 2/3 29 then TC5-35
Đồng tốc 5T88 số 3/4 40 then phi 52/123/30
Đồng tốc 5T88 số 5/R 31 then 40/88/26
Đồng tốc CAS5-25Q7 số 2/3 47 then 240/25
Đồng tốc số 1/R CA5-20 42/45 ĐKN 11.5/25
Đồng tốc LG5-15 1/2 34 then
Đồng tốc LG5-15 5/R 34 then
Đồng tốc CAS5-20G số 1/2 38 then phi 39/102/29
Đồng tốc LG5-20G 42 then phi 43/100 dầy 21
Đồng tốc số 1 - 47R CAS5-25Q7
Ảnh SP thay thế
Đồng tốc 4/5 CAS5-25Q7
Đồng tốc số 5 25R CA142/151
Đồng tốc 3/4 28R CA142
Đồng tốc 4/5 1060
Đồng tốc 34R/48/42 6J60TA136-180720
Ruột đồng tốc 27R 38 then (1700E-136)
Đồng tốc 28R/51C
Bánh răng 51R chéo lỗ phi 40/109/12/14 cavec 8mm
Bánh răng 51R chéo lỗ phi 24/109/12/15 cavec 6mm
Bánh răng 44R thẳng lỗ phi 32/138/17.5
Bánh răng 36R thẳng lỗ phi 40/104/13/18 cavec 10mm
Bánh răng 36R thẳng lỗ phi 30/114/18mm/22 cavec 8mm
206
207
208
209
210
211
212
Quét mã vạch
Chọn camera…