nắp to số chính 9JS11509/FAST /ĐPHB 9số,
căn điều chỉnh trục trên (then trong phi 6.1mm) /ĐPHB 9số,
căn điều chỉnh trục trên (then trong phi 6.8mm) /ĐPHB 9số,
căn điều chỉnh trục trên (then trong phi 6.5mm) /ĐPHB 9số,
căn điều chỉnh trục trên (then trong phi 5.8mm) /ĐPHB 9số,
căn điều chỉnh trục trên (then trong phi 7.0mm) /ĐPHB 9số,
căn điều chỉnh trục trên (then trong phi 6.1mm) /ĐPHB 9số,
căn điều chỉnh trục trên (then trong phi 58 mm) /ĐPHB 9số,
căn điều chỉnh trục trên (then trong phi 6.3mm) 18701 (9số=12số) /ĐPHB 9số,
phanh đại tu số chính /ĐPHB 9số,
Đồng tốc số phụ 11509C-C09005, hàng zin
lò so càng cuo nắp nhỏ /ĐPHB 9số,
Nắp nhỏ tổng thành 11509C-F96194-6, cần đôi bên (L), NHÔM
Nắp sau phụ (=nắp sau số chính) FAST11509C-F99975-C /ĐPHB 9 số
nắp trục dưới 11509- /ĐPHB 9số,
Bích nắp sâu km 11509C-99967 /ĐPHB 9 số
Ê cu trục trên 6 cạnh 11509- /ĐPHB 9số,
chốt càng cua trục trên 11509- /ĐPHB 9số,
bạc nắp hốc a cơ 11509- /ĐPHB 9số,
trục trên 17Rdài 36cm * 11509- /ĐPHB 9số,
Càng cua số lùi 115094 /ĐPHB 9số,
càng cua số 3/4 /ĐPHB 9số,
càng cua số 1/2 /ĐPHB 9số,
căn trục dưới (căn BR số 5,6) /ĐPHB 9số,
căn tròn trục dưới *6*E/ĐPHB 9số,
đinh ca vet trục dưới /ĐPHB 9số,
hãm ca bi trong trục dưới /ĐPHB 9số,
BR lai lùi 11509-- 27R
BR số 4 trục dưới 11509-- 40R
BR số 3 trục dưới 11509-- 36R
BR số 2 trục dưới 11509-- 30R
BR số 1 trục dưới 11509-- 22R
căn BR lai lui 11509- /ĐPHB 9số,
lò so trục số lùi 11509-/ĐPHB 9số,
chốt trục số lùi 11509-/ĐPHB 9số,
bi trục số lùi 11509-/ĐPHB 9số,
căn BR lai lùi nhỏ 11509-/ĐPHB 9số,
căn BR lai lùi to 11509-/ĐPHB 9số,
trục BR lai lùi 11509-ĐPHB 9số,
BR số 4 trục trên =BR a cơ 28R,18 then
BR số 3 truc trên 34R, 18 then
BR số 2 trục trên 38R,18 then ,phi ngoài 17.5
BR số 1 trục trên 38R ,18then phi ngoài 19.5cm
cụt nối số phụ cong 120 độ *11509/ĐPHB 9số,
cụt nối số phụ cong 90độ /ĐPHB 9số,
cụt ba trạc số phụ 11509-/ĐPHB 9số,
gioăng đại tu số phụ 11509C/ĐPHB 9số,
BR số lùi trục trên 11509-46R/ĐPHB 9số,
Càng cua số phụ (= 9 SỐ ) 11509-16775 /ĐPHB 9số
căn a cơ
Ê cu a cơ số phụ /ĐPHB 9số,
A cơ 10R-18then ĐPHB 9 số
Mặt bích loa kèn phi ngoài 63 dài 172, 11509C-JS180-1701040-1, FASTJS180/ĐPHB 9 số
Mặt bích loa kèn phi ngoài 57 /ĐPHB 9số,
Đồng tốc tổng thành *18then-18R số phụ /ĐPHB 9số,
lò so đồng tốc số phụ /ĐPHB 9số,
căn BR giảm tốc số phụ /ĐPHB 9số,
Bánh răng giảm tốc số phụ 42R-18 then dầy 3.8cm *11509C-19726 /ĐPHB 9 số
Trục dưới số phụ 15R-15R-36R/11509C-18222-5119, hàng tong xing
Vành định vị BR giảm tốc số phụ
vành cố định BR số phụ phi trong 12.8cm
BR tầng nhanh số phụ 30R thẳng, 17 then <11509C--18869> ĐPHB 9 số
bích đuôi số ,trong 49R ngoài 18cm ,cao11cm4lỗ /ĐPHB 9số,
trục trên số phụ 49 then nhỏ, 18 then to, dài 27.5cm/ĐPHB 9số,
Căn trục trên số phụ, ĐPHB 9 số, 11509C-14332+14331
Ê cu trục trên số phụ (= 9số ) , /ĐPHB 9số,
Bánh răng tầng nhanh số phụ 46R/30/17 / FAST10JSD140-170703
Bánh răng tầng chậm số phụ 46R 30nia, FAST10JSD140-1707106
Bánh răng tầng nhanh số phụ 12R-46R-30 nia /FAST10JSD140 /SD140-1707030
Trục tuyền số phụ Z15-Z13-Z58- dài 250 /FAST10JSD140
Càng cua số 1 lùi của hộp số FAST10JS160T-1702054
Bi số phụ /Bi đuôi hộp số Howo FAST-RTD-11609A-1707109, có gờ , đkt76, cao 59(76-125-68/120)
Đồng tốc số phụ ,FAST-RTD-11609A-1707140 =10JSD120T/140T
Đệm br số phụ FAST-RTD-11609A -1707108
Căn trục chính số phụ FAST-RTD-11609A-1707107
Trục chính số phụ RTD-11609A-1707105
Bánh răng tầng nhanh 34R, vành 30R, FAST-RTD-11609A-1707030
Số tổng thành xe FAW CA7
bơm dầu số 1701520
bi trục tầng trên
Zalo Chat