bánh răng trục cơ YN4100QB đời cũ *20R
bánh răng trục cơ YN490QB*24R
bánh răng trục cơ LL480
Bánh răng số phụ 2 cầu 23R
bánh răng số lùi vina 22R, 51x14x23
bánh răng số lùi 462 27R ngoài/ 22R trong x17Rx12R ngoài/18R trong
bánh răng số lùi 491 29r đứng (79x24x38.5)
bánh răng số lùi 506 20R ngoài phi ngoài 48/ phi trong 14
bánh răng số lùi vina 465 66x30x28, 29 răng, 27c
bánh răng số lùi sym 26r phi 63/16
bánh răng số lùi su 465 41r/30c phi 40/93, h=27
bánh răng số lùi su 465 33r phi 77x16x25
bánh răng số lùi su 18R ngoài, 22R trong, 44x22x23
bánh răng số lùi bộ 462 27r/18+17r+12/18
bánh răng số lùi 506 14R ngoài phi 37/ 18R trong phi 19
bánh răng số lùi giải phóng 506 31r27c phi 35/20r phi 47
bánh răng số 5 4JB1( 24RX21C PHI53H30)
bánh răng số 5 vina (20/27 pi43/28h31)
bánh răng số 5 giải phong 506 (16/27c phi 25/42)
bánh răng số 5 su 465 23r/30c phi 34/52, h=30
bánh răng số 3 491 27r/36c phi 40/72 h=40
bánh răng số 3 4JB1( 27RX33C PHI73/40H38)
Bánh răng số 3 462 22r/27c
bánh răng số 3 vina (22/27 pi 57/29h28)
bánh răng số 3 su 29r/30c phi 35/71, h=32
bánh răng số 3 giải phóng 506 (22r/27c)
bánh răng số 2 4JB1( 29RX39C PHI93/44H40)
bánh răng số 2 số 462 26r x30c
bánh răng số 2 sym 37r/30c phi 35/80 h31
bánh răng số 2 su 465 32r/36c phi 40/82 h=31
bánh răng số 2 vina465 68x30x30, 26 răng 30c
bánh răng số 2 giải phóng 506 (26r/30c phi 33/66)
bánh răng số 1 4JB1( 34RX39RC PHI109/43H49)
bánh răng số 1 hộp số 462 (27rx30c)
bánh răng số 1 sym 41r/30c phi 35/91 h33
bánh răng số 1 vina 465 27r, 30c, 78x35x31
bánh răng số 1 giải phóng 506 (27r/30c pi 35/78)
BR +vỏ bánh răng KM OLLIN 250 18 răng
Bi RNA 6907 (35-55-36) bi cây đôi NSK
Bi RNA 6907 (35-55-36 )
Bi RNA 6909 (54-68-22)
Bánh răng theo mẫu đặt hàng
Bánh răng số 24R/36 chuột xe KIA1T4, K3000
Bánh răng số 27R/39 chuột Kia 1T4, K3000
Bánh răng Kia 1T4, số 5, 20 răng, 36 chuột k3000.k2700k165
Bánh răng kia 1T4 số 3- 26R/ 39 chuột K3000 Korea
Bộ ron Kamaz đầy đủ
Bánh răng số 35R xe HD3T5
Bánh răng đề HD co ron đề
Bánh răng HD cũ 44 r
Bánh răng đề, măng ních 465 8R, phi 28, phi cổ trục 48, cao tổng 855
bánh răng đề , măng ních sym,474 8R. PHI 26R, Lỗ Phi 41
Bạc đạn pite không ca RCT55 Mo - NSK
Bạc đạn pite không ca cốt 52 ly đít MO (koyo)
Bạc đạn pite cả ca RCT4700SA HD72, HD3T5= HQ0950 (Koyo)
Bạc đạn Pite RCT45-1S đít MO (FBJ)
Bạc đạn Pite không ca RCT45-1S đít MO KOYO - NSK
Bạc đạn pite không ca 40ly đít MO (koyo)
Bạc đạn Pite không ca 40 ly đít MO (FBJ)
Bạc đạn pite không ca 38 ly đít MO (koyo)
BR cóc ben 140-2P / cóc ben tay quay trái 19/25,lỗ to
BR cóc ben 24R*25R/EQ140
bánh răng cam x30 18R
bánh răng cam dongben x30 36r
Bánh răng cam to 465 (40r)
bánh răng cam sym
bánh răng cam nhỏ 465(20r)
Bánh răng cam
bánh răng cam DF 474
bánh răng bơm nhớt YC4108-YUCHAI
bánh răng bơm nhớt WD615.336 HOWO/23R
bánh răng bơm nhớt YC4110ZQ
bánh răng bơm nhớt CA6110AKZ,49R
bánh răng bơm nhớt CA6110/
bánh răng bơm nhớt YZ4102QF
Bánh răng bơm hơi YC6108ZLQ-
bánh răng bơm hơi D12.420
Bánh răng bơm hơi CA4D91-B46/38R-H24-B16-D22, 38R
Bánh răng bơm hơi howo 20r lỗ bé
Bánh răng bơm hơi howo 20r lỗ to
Zalo Chat