Bi (Bạc đạn bi đũa) M86643R/10 (KOYO2)
Bi (Bạc đạn bi nhào) không có ka ngoài 85UZS89T2S nhật NTN
Bạc đạn Pite xe Jax 9 số 15T hàng tốt
Bạc đạn pite cả ca 85CT5787F2 xe Jac 9 số 15T hiệu thường
Bạc đạn pite cả ca Faw, Howo + cối hiệu XFBJ
Bi rọ số phụ - 1700KW 85*92*30
Bi rọ số phụ - 1700KW 85-92-30
Bi (Bạc đạn bi đũa) 3780 F-848057-TR1- DY KBC
Bi (Bạc đạn bi đũa) F-848057. TR1-DY =3780 KBC
Bi rọ 83-90-50
Bi (Bạc đạn bi tròn) xe nâng 83522 (FBJ )
Bi (Bạc đạn bi tròn) xe nâng 83461ACS57 (FBJ )
Bi (Bạc đạn bi tròn) xe nâng 83189SC FBJ
Bi rọ số 1 K82-90-50 ,5S--150GP,HOWO 9 số
822049/10,bi vi sai may ơ thùng HOWO hãng BAZC
Bi ( Chà 2 mảnh) 8204 liên xô
Bi rọ số 1 K82-90-50 ,5S--150GP,HOWO 9 số
Bi rọ 81-86-39
Bạc đạn pite cả ca tổng thành 81NZ4821F2
Bi (Bạc đạn bi đũa) JL819349/JL819310 (FBJ)
813843>180 cầu trung,ZQZ
bi 813/810
Bi rọ số 2 K80-88-40/407 ,5S--150GP,HOWO 9 số
Bi rọ số lùi K80-88-35/466 ,5S--150GP,HOWO 9 số
Bi (Bạc đạn bi đũa) JHM807045/12 (TIMKEN)
Bi (Bạc đạn bi đũa) HM807044/10 (TIMKEN) 49-105-28.5/37 cùi dĩa ngoài nhông bìa 8T3
Bi (Bạc đạn bi đũa) HM807044/11 (Timken)
Bi (Bạc đạn bi đũa) cùi dĩa xe VEAM 803149/12 KOYO1
Bi (Bạc đạn bi đũa) 803146/10 KOYO1
Bi (Bạc đạn bi đũa) 802048/11 Timken
bi đùm 801400A /810W32499-0192<80*165*57>/MCY13T
Bi (Bạc đạn bi đũa) 801349/10 NTN
Bi (Bạc đạn bi đũa) 801346/10 (NTN) 4T-HM801346/HM80#01 131904
Bi (Bạc đạn bi tròn) 800738 fe (40x92x23) zz korrea M044-2129.HB lipero FAG
Bạc đạn pite không ca 38 ly đít MO (FBJ)
Bi rọ số 2 K80-88-40/407 ,5S--150GP,HOWO 9 số
Bi rọ số lùi K80-88-35/466 ,5S--150GP,HOWO 9 số
Bi rọ trục số phụ 8.5*21.7-15
Bi (Bạc đạn bi đũa) 7909 NIS
bi 78CT5737F3 xe ĐP C260
Bạc đạn pite cả ca + cối 78CT5737, bàn ép 395
7819E ,bi vi sai bên phụ HOWO 70 tấn hãng BAZC
Bi (Bạc đạn bi đũa) 7817/30617 Samtin
Bi (Bạc đạn bi đũa) 7816E/33216X2 bi đùm EQ145
Bi (Bạc đạn bi đũa) 7814 (SBPz) 33114x2
Bi (Bạc đạn bi đũa) 7814 XFJP
Bi (Bạc đạn bi đũa) 7813E/33113X2 bi trong may ơ sau 1061
7716/30616 bi đùm 1094
Bi (Bạc đạn bi đũa) KOYO7713E/30613
HRS7617
76/32B (TM3/32 -702 NZK),bi quả dứa 130
Bi rọ số 1 lùi-WLY670 75-82-35ZW
Bi rọ số 1 - WLY556 -K75-81-45
Bi rọ số lùi - WLY556 - K75-81-35
Bi (Bạc đạn bi đũa) 32219/7519E bi cầu béo 457
Bi (Bạc đạn bi đũa) mai ơ EQ153 -EQ1049 PAZC 7517/32217
Bi (Bạc đạn bi đũa) 7516E/32216 bi đùm EQ140*145
PAZC7514
7510 hãng BAZC
Bi (Bạc đạn bi đũa) HRTD 7508/32208 ,bi trong may ơ trước 130
bi sau trục dưới-CA5-20 7506
Bi (Bạc đạn bi đũa) 7314EK/30314
bi 7313
Bi (Bạc đạn bi đũa) 7311E/30311
Bi (Bạc đạn bi đũa) 7310E<30310>EQ153 cầu trung
Bi đũa 7309E/30309
7308 BAZC
Bi (Bạc đạn bi đũa) 7307E/30307,bi quả dứa 130
Bi (Bạc đạn bi đũa) HRTD 7306E/30306 , bi ngoài may ơ trước 1041
Bi (Bạc đạn bi đũa) 7305E/30305
Bi (Bạc đạn bi đũa) 7305B (KOYO)
Bi (Bạc đạn bi đũa) HRTD 7222/30222 bi ngoài may ơ sau howo
Bi (Bạc đạn bi đũa) HRTD 7222/30222 bi ngoài may ơ sau howo
Bi đũa HRTD 7208/30208 số phụ 2 cầu 2 tấn EQ240
Bi trước trục dưới-CA5-20 7206/30206
Bạc đạn pite cả ca xe bus 39 chỗ hàng hãng Thaco
Bi (Bạc đạn bi đũa) 394/390A-717813-390A bi số phụ 65- 9 số ĐKT 63.5
Bi (Bạc đạn bi đũa) 394/390A-717813 bi số phụ trong 63 ,9 số FOSSID
715343 bi quả dứa howo đi vành chậu 8:39
H715334/11 bi quả dứa howo đi vành chậu 9:38 (ZQZ)
Zalo Chat