Đồng tốc hộp số 1/lùi 30 then ( 6J80TZ-110 )
Đồng tốc số 6 36R/24 then ( EQ153 ) 6108ZQB
Đồng tốc 2/3 45R/34 then (DC6J70T-124/EQ153 ) 6108ZQB
Đồng tốc số lùi (H4G/6DF2-21)
Đồng tốc 5/6 22 then (H4G/6DF2-21)
Đồng tốc 3/4 32 then (H4G/6DF2-21)
Đồng tốc 1/2 47 then (H4G/6DF2-21) TYVU
Vành bánh răng đồng tốc lùi (CA142-11-14/6108ZQ/6110/6113)
Đồng tốc 5/6 25 then (CA142-11-14/6108ZQ/6110/6113)
Đồng tốc 3/4 28 then/51R (CA142-11-14/6108ZQ/6110/6113) = 670 H
Đồng tốc 1/2 40 then(CA142-11-14/6108ZQ/6110/6113) = 670H
Đồng tốc 4/5 26 then ( SG135-1700E-140B )
Đồng tốc 2/3 28 then ( SG135-1700E-120B )
Đồng tốc 2/3 39R/30then (1700JK-121/1700JK-122) Đông Fong 7Tấn theo xe
Đồng tốc 1/ lùi 42R/32then (1700JK-115)Đông Fong 7Tấn theo xe
Đồng tốc lùi26 then (1700D-117/116) Cửu long 7Tấn thùng
Đồng tốc 5/6 36R/22 then (1700D-137/136) Cửu long 7Tấn thùng
Đồng tốc 3/4 22 then (1700E -147/146) Cửu long 7Tấn thùng
Đồng tốc 1/2 45R/28 then (1700D - 156) Cửu long 7Tấn thùng
Đồng tốc lùi 30/22 then (6T46) Cửu Long 6Tấn
Đồng tốc 5/6 30/38 then (6T46)Cửu Long 6Tấn
Đồng tốc 3/4 48R/22 then (6T46) Cửu Long 6Tấn
Đồng tốc 1/2 36 then (6T46 -1701320) Cửu Long 6Tấn
Đồng tốc 1/lùi 51R/28 then (Faw 5Tấn ben - CA5-48)
Đồng tốc 4/5 30R/34then ( LG5-38 )
Đồng tốc 2/3 42R/56 then ( LG5-38 )
Đồng tốc 1/ lùi 42R/56 then ( LG5-38 )
Đồng tốc 4/5 24 then 1061 ( TC5-20/5-35 )
Đồng tốc số phụ trước 22 then (TC145)
Đồng tốc số phụ 26R/6 then (EQ140)
Đồng tốc số phụ 15 then (EQ 145)
Đồng tốc số phụ 26R/10 then (EQ145)
Đồng tốc 1/lùi 27R/30 then (EQ145) (MNM:1700J-115JS)
Đồng tốc 4/5 26 then (EQ140/EQ145) 6 chốt hãm (Vành đồng) (MNM:1700C-140)
Đồng tốc 2/3 32 then (EQ140/EQ145) 6 chốt hãm (Vành đồng)
Đồng tốc 4/5 đời cũ 36R/20 then (TC5-20/TC5-35)
Đồng tốc 4/5 đời mới nhỏ 36R/23 then (TC5-20/YC5-35 )
Đồng tốc 4/5 đời mới to 39R/23 then (TC5-20/YC5-35 )
Đồng tốc 2/3 29 then (YC5-35 đời mới)
Đồng tốc 5/lùi 36R/23 then (JAC (5T88 )
Đồng tốc 5/ lùi 36R/31 then (Nisan 499/5T88)
Đồng tốc 3/4 36R/27 then (Nisan 499/5T88)
Đồng tốc 1/2 42R/40 then (Nisan 499/5T88)
Đồng tốc 4/5 36R/20 then (JAC -LC 5T97 )/LC5T30
Đồng tốc 2/3 42R/30 then (JAC - LC 5T97 )/ LC5T30
Đồng tốc 4/5 30R/34 then ( CAS5-32 ) 498 khách
Đồng tốc 2/3 42R/50 then ( CAS5-32 ) 498 khách
Đồng tốc 1/lùi 42R/50 then ( CAS5-32 ) 498 khách
Đồng tốc 4/5 33R/20 then (17H30 II)
Đồng tốc 2/3 39R/21 then (17H30 II )
Đồng tốc 1/lùi 39R/21 then (17H30 II )
Đồng tốc 5/lùi 27R/38 then (CAS 5 - 20G)
Đồng tốc 5 lùi 33R/38 then (CAST5-20G)
Đồng tốc 3/4 33R/30 then (CAST5-20G)
Đồng tốc 1/2 27R/38 then (CAS5-20G)
Đồng tốc 1/2 33R/38 then (CAST5-20G)
Đồng tốc 4/5 30R/30 then (498 tải Faw CAS5-25Q7/LG5-25)
Đồng tốc 2/3 33R/47 then (498 tải Faw CAS5-25Q7)
Đồng tốc 1/lùi 33R/47 then (498 tải Faw CAS5-25Q7)
Đồng tốc 1/lùi 45R/42 then (LG5-25/CAS 5-25)
Đồng tốc 4/5 30R/28 then (CAS5-20/LG5-20)
Đồng tốc 2/3 30R/ 42 then (LG5-20/25/CAS 5-20/25)
Đồng tốc 1/lùi 30R/42 then (CAS5-20/LG5-20)
Đồng tốc 3/4 30R/20 then (490/NJ131)
Đồng tốc 4/5 36R/30 then (CATS5-16C19-C )
Đồng tốc 2/3 30R/38 then (CATS5-16C19-C )
Đồng tốc 1/lùi 36R/38 then (CATS5-16C19-C )
Đồng tốc 5 lùi 33R/34 then ( LG5-15 QM )
Đồng tốc 3/4 33R/28 then ( LG5-15QM )
Đồng tốc 1/2 33R/34 then (LG5-15 QM )
Đồng tốc 5/lùi 30R/31 then (LG5-12)
Đồng tốc 3/4 30R/24 then (LG5-12)
Đồng tốc 1/2 30R/31 then (LG5-12)
Đồng tốc 5 lùi 21R/18 then (462 Vinaxuki 5tạ)
Đồng tốc 3/4 21R/22 then (462 Vinaxuki 5tạ)
Đồng tốc 1/2 24R/22 then (462 Vinaxuki 5tạ)
Bánh răng lai số 1 AUMAN-AC1290 (tải thùng 3 chân 12.9 tấn) (Foton chính hãng) (MNM: 16753)
Bánh răng lai số 2 (AUMAN-AC1290) (Foton chính hãng) (MNM: 16751)
Bánh răng lai số lùi (DC6J65TA32) (AUMAN C160) 9 tấn tải thùng (Foton chính hãng) (MNM: DC6J60TA-082)
Bánh răng lai số 6 (DC6J65TA32) (AUMAN C160) 9 tấn tải thùng (Foton chính hãng) (MNM: DC6J65TA32-058)
Zalo Chat