Theo dõi chúng tôi
0918.816.758
Trang chủ
Sản phẩm & Dịch vụ
Sản phẩm tiêu biểu
Blog
Hỗ trợ
Về chúng tôi
Liên hệ
Khóa học
0
0
Tăm bua 410/240/190/245/10lỗ phi 23 (sau 153)(LT)
Tăm bua 420/235/140/180 ( sau EQ140 )(LT)
Tăm bua 400/280/165/230/10 lỗ tắc kê phi 23 (trước xe tải) (Đ.Phong Cheng Long chính hãng)
Tăm bua trước 400-290-165/205/10 lỗ phi 23 (Đ.Phong Cheng Long chính hãng) 1/03/2018
Tăm bua 410/280/230/255/10 lỗ tắc kê phi 23 (sau xe tải/ben) (Đ.Phong Cheng Long chính hãng)
Tăm bua 400/290/215/250/10 lỗ tắc kê phi 23 (sau xe đầu kéo) (Đ.Phong Cheng Long chính hãng) - (MKT.01)
Tăm bua 310/180/95//135/6 lỗ tắc kê phi 21
Tăm bua 220/115/75/115/6 lỗ phi 17
Tăm bua 310/178/80/135/6 lỗ phi 21 (1059)
Tăm bua 400/235/200/240/8lỗ phi 20(sau 6113)
Tăm bua 400/280/165/220/10lỗ phi 23 (trước King Long) có gân
Tăm bua 400/235/190/230/10 lỗ phi 23(sau 6108 đời mới)
Tăm bua 400/240/140/180/10 lỗ phi 22 trước 153
Tăm bua Trước Howo ben 420/280/175/250/10/lỗ phi 24 (theo xe)
Tăm bua 410/280/230/295/15lỗ phi 23 (sau Đông Phong 15T) Loại1CLAT-BK
Tăm bua 410/280/225/255/10lỗ phi 23 (có gân) CLAT-BK
Tăm bua 420/280/200/285/10lỗ phi 24 Howo ben (có gân) CLAT-BK
Tăm bua 410/280/195/240/10lỗ phi 22 trước King Long Loại 1
Tăm bua 400/235/165/205/10lỗ
Tăm bua 280/110/bản 70/cao 90/ 5 lỗ
Tăm bua 400/235/140/160/8lỗ phi 21 (trước xe khách trasico 1T5 K52)
Tăm bua 400/235/140/165/8lỗ phi 21 (trước xe khách trasico 1T5 K52) Loại1
Tăm bua 400/235/195/235/8lỗ phi 21 (sau xe khách trasico 1T5 K52) có gân
Tăm bua sau Howo 336-371 ben 420/280/225/300/10lỗ phi 24 (có gân) CLAT-BK
Tăm bua sau King Long, xe khách THACO TB120 13T có gân (MNM: 35XZB-02075) (CLAT)
Tăm bua 400/240/225/255/10lỗ phi 23 (sau xe khách trasico 1T5 K52) Loại1
Tăm bua 400/235/120/150/8 lỗ phi 20 (trước 6108)
Tăm bua 410/280/260/315/10lỗ phi 22 (Sau King Long máy (WEICHAI)) theo xe
Tăm bua 410/280/185/236/10lỗ phi 22 (trước King Long máy (WEICHAI)) theo xe
Tăm bua 310/165/150/195 6 tắc kê (16030)
Tăm bua 250/110/70/130 6 tắc kê(sau 1030)
Tăm bua 250/110/65/90 6 tắc kê(trước 1030)
Tăm bua 400/233/190/230/8 lỗ phi 22 (sau 1094) có gân
Tăm bua 400/233/165/205/8lỗ (sau 6110,CA151) CLAT-BK
Tăm bua 420/280/210/290/10lỗ phi 23 (Faw) Loại1 (TNTO)
Tăm bua 320/180/130/160/6 lỗ(1064)
Tăm bua 320/180/150/210/6 lỗ (1088) (MKT)
Tăm bua 400/233/170/220/8lỗ ( sau 145,ĐF 7tấn)
Tăm bua 320/180/140/170/6lỗ ( 1070)
Tăm bua 320/180/110/135/6lỗ ( 1070 )
Tăm bua 320/180/140/190/6 lỗ phi 20 thấp (1080)
Tăm bua 310/180/130/157/6 lỗ phi 20 (6720)
Tăm bua 310/180/110/135/6 lỗ phi 20 CLAT-BK
Tăm bua 310/150/85/128/6 lỗ (trước, sau 4100 phanh dầu) BJ1058
Tăm bua 300/180/110/140/6 lỗ (1061)
Tăm bua 280/150/75/105 6 lỗ
Tăm bua 400/233/115/155/8 lỗ tắc kê phi 20 (trước 6110,151)
Tăm bua 400/233/140/180/8lỗ phi 20 (trước 6113/1094)
Tăm bua 300/155/90/155/( 160)/5 lỗ phi 20/22 (Foton 2 T đời mới)
Tăm bua trước FOSIA 250/110/60/100 6 tắc kê/ lô phi 17/16
Tăm bua 400/235/190/230 8 lỗ tắc kê 6108ZQB
Tăm bua mooc kéo 13T 420/280/195/250 10 lỗ tắc kê phi 24
Tăm bua trước phi 250/115/75/130/6 tắc kê EQ1028
Tăm bua 310/138/110/120/165/6 tắc kê (Foton ollin 2 T)
Tăm bua 310/140/70/125/6 tắc kê phi 20
Tăm bua trước 400/240/165/210/10lỗ phi 23 Đông Phong 180 Loại1
Tăm bua 300/110/80/115/5 lỗ
Tăm bua trước 462/465(liền Máy ơ)
Tăm bua 220/56/50/65 /4 lỗ phi 12 sau 462/465
Tăm bua 320/162/140/180/6 lỗ
Tăm bua 310/180/130/180/6 lỗ phi 20
Tăm bua 410/240/230/255/10lỗ phi 23 (sau King Long) có gân
Tăm bua 410/240/190/245/10 lỗ phi 23 (sau 153)(CLAT)
Tăm bua 420/233/140/180 ( sau EQ140 )(CLAT)
Tăm bua 400/240/210/250/10lỗ phi 23 (sau Faw 11T) ( 457 )
Tăm bua 400/240/165/190/10 lỗ phi 23 ( trước King Long ) có gân
Tăm bua sau 410/240/190/235/10 tắc kê phi 22 Đông Phong 180 CLAT-BK
Tăm bua 400/235/150/195/10lỗ phi 23 (trước Faw 15tấn)
Tăm bua 320/170/120/165 ( 6 lỗ -tắc kê phi 23)
Tăm bua 310/180/140/170/6 lỗ phi 20
Tăm bua 400/280/165/220/10 lỗ phi 23 ( trước King Long)
Tăm bua HĐ 2,5tấn ĐK trong 310/165/85/140/5lỗ
Tăm bua sau Howo 336-371 ben 420/280/220/300/10lỗ phi 24 (đời 2009) Loại1 (TNTO) (WG9431342006)
Tăm bua 420/280/205/285/10lỗ phi 24 (Howo ben) Loại1 (CLAT)
Tăm bua trước Howo ben 420/280/175/250/10/lỗ phi 24 (Loại 1) màu đen
Tăm bua 420/235/140/185/8lỗ (sau CA141,ĐF 7tấn)
Tăm bua 420/235/100/160/8 lỗphi 20(EQ140 ,trước 4102) (CLAT)
Tăm bua 420/235/115/155/8 lỗ (trước CA141,ĐF 7tấn)
Tăm bua 410/280/230/295/15lỗ phi 23 (sau Đông Phong 15T)
Tăm bua 410/240/230/255/10lỗ phi 23 (sau King Long) Loại1
925
926
927
928
929
930
931
Quét mã vạch
Chọn camera…