Tắc kê trước Faw phi 20/22 dài 110 zắc 30 màu vàng
Tắc kê phi 22/120 zăc 32 tán vát có then
Tắc kê phi 22/122 zắc 34 tán vát có then cách xa thép trắng
Tắc kê sau Faw phi 22/24 dài 140 zác 32 ( 2 đầu vặn có then) thép vàng
Tắc kê phi 22/140 zác 32 ( tán vát có then ren) thép vàng
Tắc kê phi 23/140 zác 32 ( tán vát có then ren) thép vàng
Tắc kê sau Faw phi 22/24 dài 135 ( 2 đầu vặn có then) thép vàng
Tắc kê trước Ollin 5 tấn phi 20 dài 85 (R)
Tắc kê sau Faw phi 22 dài 145 (2đầu vặn)
Tắc kê trước 490/4100 BJ130 (L) dài 75
Tắc kê trước 490/4100 BJ130 (R) dài 75
Tắc kê phi 22/134 zac 32 tán vát có then Faw ( CREATEK)
Tắc kê sau Howo ben 0336, 2 tầng
Tắc kê phi 23/130 zac 32 tán vát không then ( CREATEK)
Tắc kê phi 22/128 zac 32 tán vát không then ( CREATEK)
Tắc kê phi 25/137 zac 35 tán vát có then sau Howo 70T ( CREATEK)
Tắc kê phi 23/99 zac 32 tán vát không then (CREATEK)
Tắc kê phi 23/125 zac 32 tán vát có then ( CREATEK)
Tắc kê phi 23/125 zac 32 tán vát không then ( CREATEK)
Tắc kê trước 6110 có then xám (R)
Tắc kê phi 20/128 zac 38 sau 6110 có then (L ) xám
Tắc kê phi 22/128 zac 32 (tán tròn có then)
Tắc kê sau phi 22/125 zac 34 ( tán vát có then cách xa ) thép vàng
Tắc kê sau Faw 22 Tấn, 2 tầng
Tắc kê phi 23/96 zac 32 (tán vát có then )thép trắng
Tắc kê phi 22/132 zac 32 (tán vát có then ) thép vàng
Tắc kê phi 23/133 zac 32 (tán vát có then) thép trắng
Tắc kê phi 22/133 zac 32 (tán vát có then ) thép trắng sau 8T3- Howo
Tắc kê phi 22/131 zac 34 (tán vát có then cách xa) sau ĐPhong C260
Tắc kê sau Fosia 7 tạ Heibao (LH) 2 tầng
Tắc kê Fosia 7 tạ Heibao phi 16,5/71 zac 21 có then (R) BJ1028
Tắc kê phi 20/128 zac 38 sau 6110 có then (R ) xám
Tắc kê phi 23/132 ( tán vát có then ren) thép vàng
Tắc kê trước Kinglong phi 22.5 x 100 có nua ( 1 đầu ) dài 96
Tắc kê sau phi 22/130zac 32 không then ( 1 đầu ôc )
Tắc kê trước Vinaxuki 1,2 tấn phi 20/20 zac 27 dài 100 (L)
Tắc kê trước Vinaxuki 1,2 tấn phi 20/20 zac 27 dài 100 (R)
Tắc kê sau phi 22/120 zac 34 (tán vát có then cách xa)
Tắc kê Vinaxuki 17,5/60 zac 34 có then (L)
Tắc kê Vinaxuki 17,5/60 zac 34 có then(R)
Tắc kê sau Cửu Long 3,45 tấn (L)
Tắc kê sau Cửu Long 3,45 tấn (R)
Tắc kê 465 Vinaxuki 650kg ( có then hoa )
Tắc kê trước phi 23/87 (tán vát có then hoa)
Tắc kê sau phi 23/100 zac 32 (tán vát có then hoa) (CĐTN)
Tắc kê sau 6800 1 tầng phi 23 (L)
Tắc kê sau 6800 1 tầng phi 23 (R)
Tắc kê sau EQ153 1 tầng phi 22/134 zac 41 có then hoa ( L )
Tắc kê sau EQ153 1 tầng phi 22/134 zac 41 có then hoa ( R )
Tắc kê phi 19/18 dài 99 zac 27
Tắc kê sau HĐ 2,5 tấn
Tắc kê trước HĐ 2,5 Tấn ( R)
Tắc kê trước HĐ 2,5 Tấn (L)
Tắc kê sau HĐ 8 tấn (R)
Tắc kê sau H Đ 8 tấn (L)
Tắc kê trước HĐ 8T(L)
Tắc kê trước HĐ 8T(R)
Tắc kê sau Faw phi 22 (2đầu vặn) có then
Tắc kê trước Faw phi 22/110 không then (2 đầu vặn)
Tắc kê phi 23/130 zac 32 ( tán vát có then phi ren 22)
Tắc kê phi 23/130 (tán vát không then) CLAT
Tắc kê phi 23/120 zac 32 ( tán vát có then)/Howo tải
Tắc kê phi 23/120 zac 32 (tán vát không then)
Tắc kê phi 23/110 zac 32 (tán vát không then)
Tắc kê phi 23/106 zac 32 (tán vát không then)
Tắc kê phi 23/100 (tán vát không then)
Tắc kê phi 22,5/126 (tán tròn có then)
Tắc kê phi 22,5/126/zac 32 (tán vát không then)
Tắc kê phi 22/125 (tán tròn có then)
Tắc kê đóng thẳng phi 22/130 zac 32 (tán vát có then) Sau 7T2
Tắc kê phi 22/122 zác 34 ( tán vát có then ) thép vàng
Tắc kê phi 22/120 (tán vát không then)
Tắc kê phi 22/118 (tán vát không then)
Tắc kê phi 22/108 (tán vát không then)
Tắc kê phi 22,5/97 zác 32 (tán vát có then) thép vàng
Tắc kê sau EQ153 1 tầng phi 23 ( Kim Long ) (L)
Tắc kê sau EQ153 1 tầng phi 23 ( Kim Long ) (R)
Tắc kê sau EQ153 Kim Long (LH) 2 tầng
Tắc kê sau EQ153 Kim Long (RH) 2 tầng
Tắc kê sau phi 19 2 tầng 6700 (L)
Zalo Chat