Tăm bua 400/280/165/220/10 lỗ phi 23 ( trước King Long)
Tăm bua HĐ 2,5tấn ĐK trong 310/165/85/140/5lỗ
Tăm bua sau Howo 336-371 ben 420/280/220/300/10lỗ phi 24 (đời 2009) Loại1 (TNTO) (WG9431342006)
Tăm bua 420/280/205/285/10lỗ phi 24 (Howo ben) Loại1 (CLAT)
Tăm bua trước Howo ben 420/280/175/250/10/lỗ phi 24 (Loại 1) màu đen
Tăm bua 420/235/140/185/8lỗ (sau CA141,ĐF 7tấn)
Tăm bua 420/235/100/160/8 lỗphi 20(EQ140 ,trước 4102) (CLAT)
Tăm bua 420/235/115/155/8 lỗ (trước CA141,ĐF 7tấn)
Tăm bua 410/280/230/295/15lỗ phi 23 (sau Đông Phong 15T)
Tăm bua 410/240/230/255/10lỗ phi 23 (sau King Long) Loại1
Tăm bua 410/280/225/255/10 lỗ tắc kê phi 23 (sau ĐP C280/cheng long tải)
Tăm bua 410/280/160/240/10 lỗ phi 22 Loại1
Tăm bua trước 410/280/190/240/10lỗ phi 23 (Đông phong 15 tấn) Loại1 DF375
Tăm bua 400/290/215/250/10 lỗ phi 22 (sau 457) CLAT-BK
Tăm bua 400/290/160/205/10 lỗ phi 22 (trước Howo 15T) Loại1
Tăm bua 400/290/160/205/10 lỗ phi 22 (trước Faw 22T) Loại1
Tăm bua 400/280/175/225/10 lỗ phi 23 (trước Đông phong 15T) Loại1
Tăm bua 400/280/170/220/10 lỗ phi 23(trước King Long lỗ to) Loại1
Tăm bua 400/290/165/205/10 lỗ phi 22 (trước Faw 22T) Loại1
Tăm bua 400/165/175/205/6 lỗ phi 23 (sau 4113)
Tăm bua 400/235/190/230/8 lỗ (sau 6108) Loại 1
Tăm bua 400/235/200/240/8 lỗ phi 20(sau 6113) Loại1
Tăm bua 400/235/150/180/8 lỗ (trước 6113 1094) Loại1
Tăm bua 400/240/135/160/10 lỗ phi 23 (trước 6108 đời mới) Loại1
Tăm bua 400/235/120/150/8lỗ phi 20 (trước 6108) Loại1
Tăm bua 400/162/175/200/6 lỗ phi 22 (sau 6782/4113) Loại1
Tăm bua 400/165/140/165/6 lỗ phi 23 (trước 4113) Loại1
Tăm bua 400/280/165/220/10 lỗ phi 23 (trước King Long) Loại1
Tăm bua 400/240/165/190/10lỗ phi 23 (trước King Long) Loại1
Tăm bua 320/180/145/200/6 lỗ (MNM: 1080 - 20) (CLAT-BK)
Tăm bua 310/180/165/200/6 lỗ CLAT-BK(6790)
Tăm bua 320/180/140/190/6 lỗ phi 20 (1080)
Tăm bua 320/180/115/170/6 lỗ phi 20
Tăm bua 320/180/135/165/6 lỗ phi 20
Tăm bua 320/180/115/155/6 lỗ phi 20 sau 1060/ ( trước 1061 ) thaco 2T2C- 4T9
Tăm bua 320/155/115/160/6 phi 22 (6800)
Tăm bua 310/180/160/190/6 lỗ phi 20(6720)
Tăm bua 310/180/100/125/6 lỗ
Tăm bua 310/150/80/135/6 lỗ phi 20 Loại 1--HBM--
Tăm bua 310/150 /80/130/6 lỗ
Tăm bua 310/138/110/150/6 lỗ ( sau Cửu Long 3,45 tấn thùng )
Tăm bua 310/140/90/125/6l ỗ (trước Cửu Long 3,45Tấn) lỗ 20 li
Tăm bua 310/138/80/125/6 lỗ (trước, sau 4100 phanh dầu) BJ1041
Tăm bua 300/140/80/150/6 lỗ
Tăm bua 280/138/70/130/6 lỗ phi 20 # 1022
Tăm bua sau 380 250/110/55/75/5 tắc kê phi 18 (Foton 1,25T)
Thanh giằng cầu EQ153 phi 105, tâm ốc 110 dài 530
Ty ô hồi turbo YZ4DB1-40/4105 (OLLIN 720E4) 1109VEJED-A5DA02 xe tải 7,2T (Foton chính hãng) (MNM: 21
Ty ô dầu hút turbo WP12.375N THACO TB120 chất lượng lắp ráp TAIMAU (MNM: 612630110556/1000879928)
Ty ô dầu hồi turbo WP12.375N THACO TB120 chất lượng lắp ráp TAIMAU (MNM: 612630110580)
Ty ô dầu vào turbo 6108 T5G ERO 3
Ty ô dầu hồi turbo 2 mặt bích dài 48.5cm (Vân nội chính hãng) --MC: 679.0004
Ty ô dầu hồi turbo 2 mặt bích dài 35.5cm (Vân nội chính hãng) --MC: 679.0003
Ty ô dầu hồi turbo 2 mặt bích dài 39cm (Vân nội chính hãng) --MC: 679.0002
Ty ô dầu hồi turbo YN4100QBZL (Vân nội chính hãng) dài 42.5cm --MC: 679.0001
Tyo Tubo WX490ZLQ B43 ( 1012200CB6C - 0000 )
Ty ô phanh cao su 2 đầu zắc 22 dài 95cm xe tải (Đ.Phong Cheng Long chính hãng) / /
Tyo dầu Howo (WG1642440075) (1 bộ = 5 sợi)
Bạc đạn láp ngang cầu trước (RNA6909C821/...)
Láp ngang cầu trước ngoài trái phải xe FD500-4WD.E4 động cơ 490 ga điện.
Láp ngang cầu trước trong phải Bộ láp trước xe FD500-4WD.E4 động cơ 490 ga điện.
Láp ngang cầu trước trong trái xe FD500-4WD.E4 động cơ 490 ga điện.
Láp trước bên phải (bộ) > FORLAND-FD650-4WD.E4- Froland 8T3
Khớp nối sọ cầu trước ngoài , phải
Láp trước bên trái (bộ) > FORLAND-FD650-4WD.E4/ 8T3 (Foton chính hãng)
Khớp nối sọ cầu trước ngoài, trái
ĐẦU ĐÓT CẦU TRƯỚC > FORLAND-FLD750/FLD750-4WD
Ty ô hơi sắt 6108 T5G ERO 3
Ty ô sắt nước làm mát xinh hàn ngắn 6108 T5G ERO 3
Ty ô sắt nước làm mát xinh hàn dài 6108 T5G ERO 3
Tyo hơi sắt hình lò so zắc xe tải (Đ.Phong Cheng Long chính hãng) / - (MKT.01)
Tyo hơi đồng dài 34cm Howo/HW20716 (DEMANSEN)
Tyo hơi đồng dài 56cm Howo/HW15710 (DEMANSEN)
Tyo hơi đồng dài 28cm Howo/HW15710 (DEMANSEN)
Tyo thông hơi (1700T-356) DF9S1600 Đông Phong C260 (L) TYVU
Tyo thông hơi (1700T-357) DF9S1600 Đông Phong C260 (R) TYVU
Dây tyô hơi sắt phi 5
Tyo hơi sắt zác 22 dài 2,5m
Tyo hơi sắt zác 22 dài 2m
Tyo hơi sắt zác 22 dài 1,8m
Zalo Chat