Tắc kê phi 23/133 zac 32 (tán vát có then) thép trắng
Tắc kê phi 22/133 zac 32 (tán vát có then ) thép trắng sau 8T3- Howo
Tắc kê phi 22/131 zac 34 (tán vát có then cách xa) sau ĐPhong C260
Tắc kê sau Fosia 7 tạ Heibao (LH) 2 tầng
Tắc kê Fosia 7 tạ Heibao phi 16,5/71 zac 21 có then (R) BJ1028
Tắc kê phi 20/128 zac 38 sau 6110 có then (R ) xám
Tắc kê phi 23/132 ( tán vát có then ren) thép vàng
Tắc kê trước Kinglong phi 22.5 x 100 có nua ( 1 đầu ) dài 96
Tắc kê sau phi 22/130zac 32 không then ( 1 đầu ôc )
Tắc kê trước Vinaxuki 1,2 tấn phi 20/20 zac 27 dài 100 (L)
Tắc kê trước Vinaxuki 1,2 tấn phi 20/20 zac 27 dài 100 (R)
Tắc kê sau phi 22/120 zac 34 (tán vát có then cách xa)
Tắc kê Vinaxuki 17,5/60 zac 34 có then (L)
Tắc kê Vinaxuki 17,5/60 zac 34 có then(R)
Tắc kê sau Cửu Long 3,45 tấn (L)
Tắc kê sau Cửu Long 3,45 tấn (R)
Tắc kê 465 Vinaxuki 650kg ( có then hoa )
Tắc kê trước phi 23/87 (tán vát có then hoa)
Tắc kê sau phi 23/100 zac 32 (tán vát có then hoa) (CĐTN)
Tắc kê sau 6800 1 tầng phi 23 (L)
Tắc kê sau 6800 1 tầng phi 23 (R)
Tắc kê sau EQ153 1 tầng phi 22/134 zac 41 có then hoa ( L )
Tắc kê sau EQ153 1 tầng phi 22/134 zac 41 có then hoa ( R )
Tắc kê phi 19/18 dài 99 zac 27
Tắc kê sau HĐ 2,5 tấn
Tắc kê trước HĐ 2,5 Tấn ( R)
Tắc kê trước HĐ 2,5 Tấn (L)
Tắc kê sau HĐ 8 tấn (R)
Tắc kê sau H Đ 8 tấn (L)
Tắc kê trước HĐ 8T(L)
Tắc kê trước HĐ 8T(R)
Tắc kê sau Faw phi 22 (2đầu vặn) có then
Tắc kê trước Faw phi 22/110 không then (2 đầu vặn)
Tắc kê phi 23/130 zac 32 ( tán vát có then phi ren 22)
Tắc kê phi 23/130 (tán vát không then) CLAT
Tắc kê phi 23/120 zac 32 ( tán vát có then)/Howo tải
Tắc kê phi 23/120 zac 32 (tán vát không then)
Tắc kê phi 23/110 zac 32 (tán vát không then)
Tắc kê phi 23/106 zac 32 (tán vát không then)
Tắc kê phi 23/100 (tán vát không then)
Tắc kê phi 22,5/126 (tán tròn có then)
Tắc kê phi 22,5/126/zac 32 (tán vát không then)
Tắc kê phi 22/125 (tán tròn có then)
Tắc kê đóng thẳng phi 22/130 zac 32 (tán vát có then) Sau 7T2
Tắc kê phi 22/122 zác 34 ( tán vát có then ) thép vàng
Tắc kê phi 22/120 (tán vát không then)
Tắc kê phi 22/118 (tán vát không then)
Tắc kê phi 22/108 (tán vát không then)
Tắc kê phi 22,5/97 zác 32 (tán vát có then) thép vàng
Tắc kê sau EQ153 1 tầng phi 23 ( Kim Long ) (L)
Tắc kê sau EQ153 1 tầng phi 23 ( Kim Long ) (R)
Tắc kê sau EQ153 Kim Long (LH) 2 tầng
Tắc kê sau EQ153 Kim Long (RH) 2 tầng
Tắc kê sau phi 19 2 tầng 6700 (L)
Tắc kê sau phi 19 2 tầng 6700 (R)
Tắc kê trước 1060 Cửu Long 2,5tấn (L)
Tắc kê trước 1060 Cửu Long 2,5tấn (R)
Tắc kê sau 61102 tầng phi 20/115/38 (L)
Tắc kê sau 6110 2 tầngphi 20/115/38 (R)
Tắc kê sau 6110 (RH) 2 tầng
Tắc kê sau 6110 1 tầng phi 20/122/38 (R)
Tắc kê sau 6110 1 tầng phi 22/140/38 (L)
Tắc kê sau 6110 1 tầng phi 22/140/38 (R)
Tắc kê trước 6110 (L)
Tắc kê trước 6110 (R)
Tắc kê trước 6108 vàng (L) Loại1
Tắc kê trước 6108 vàng (R) Loại1
Tắc kê trước 6108 đen (L)
Tắc kê trước 6108 đen (R)
Tắc kê sau 4113 2 tầngthân 22 (L)
Tắc kê sau 4113 2 tầngthân 22 (R)
Tắc kê sau 4113 1 tầng loại 1 (L)
Tắc kê sau 4113 1 tầng loại 1 (R)
Tắc kê trước 4113 đen(L)
Tắc kê trước 4113 đen (R)
Tắc kê trước 4113 vàng (L) Loại1
Tắc kê trước 4113vàng (R) Loại1
Tắc kê sau 4102 1 tầng phi 20 dài 110 (R)
Tắc kê trước 4102/EQ140 thân dài (R)
Tắc kê trước 4102/1061 thân ngắn giác 38 (L)
Zalo Chat