Gioăng quy lát Howo A7-375 (1 lỗ tròn/1 lỗ méo -16 lỗ) thép (CREATEK )
Gioăng quy lát YZ4102Q/4105Q/YZ4102BZ phi 107 thép (Weidong Dumika)
Gioăng quy lát WP5.180 Weichai
Doăng quy lát 6120/YC6M340 (1b=6c) 20 lỗ
Doăng quy lát 4100A
Gioăng quy lát 6108 T5G ERO 1 bộ= 3 Cái
Doăng quy lát LR4108/4B3-24
Doăng quy lát 6107 ISDE 210 31 (thép)
Doăng quy lát X4105BD
Doăng quy lát 6105/WP6/226B Weichai
Doăng quy lát WX490 phi 93
Doăng quy lát YCD4T22-105/YCD4102
Doăng quy lát Howo A7/420 (1 bộ = 6 Cái) (HNM)
Doăng quy lát Howo A7-375 1 lỗ tròn/1 lỗ méo -18 lỗ (HNM)
Doăng quy lát Howo 1 lỗ tròn/1 lỗ méo (16 lỗ) (HNM)
Doăng quy lát Howo 336-371 WD615 vuông ( 1 bộ=6 Cái ) (HNM)
Doăng quy lát 6DL2-35 thép (HNM)
Doăng quy lát Faw 6DF2-32 thép (HNM)
Doăng quy lát Đông Phong L300/L375 (HNM)
Doăng quy lát Đông Phong C260/6CT (HNM)
Doăng quy lát YC6120/M3400 (HNM)
Doăng quy lát YC6120 (HNM)
Gioăng quy lát YC6M1000 (2 lỗ méo) thép
Doăng quy lát 6120/YC6M340 (1b=6c) đời 4 xúpáp (HNM)
Doăng quy lát YC6112 giấy (HNM)
Doăng quy lát CA6110 giấy Loại 1
Doăng quy lát YC6108ZQB giấy (HNM)
Doăng quy lát YC6108ZQ/YC6105ZLQ (HNM)
Doăng quy lát 6102 6BT (HNM)
Doăng quy lát 6100 (HNM)
Doăng quy lát CA4113BKZ giấy /4110AKZ ướt phi 123 (HNM)
Doăng quy lát YC4110 khô phi 116 (HNM)
Doăng quy lát YC4108 ướt phi 117 (HNM)
Doăng quy lát YZ4108 khô phi 110 (HNM)
Doăng quy lát 4D42/4D44 (HNM)
Doăng quy lát 4102/4BT (HNM)
Doăng quy lát CY4102BQ/4105BQ khô(Phi 107) Loại 1
Doăng quy lát YZ4102Q/4105Q/YZ4102BZ phi 108 (HNM)
Doăng quy lát YN4100QB/4102QB (HNM)
Doăng quy lát CY4100BQ/CY4100BZ/CY4102BZ phi 104 (HNM)
Doăng quy lát QC495 ( máy gặt ) (HNM)
Doăng quy lát 498 phi 100 (HNM)
Doăng quy lát 495B/498 ắc 34 (HNM)
Doăng quy lát 493/4JB1 Trung Quốc (HNM)
Doăng quy lát WX490 (B4300) phi 101,5 (HNM)
Doăng quy lát WX490ZLQ Tubo ướt phi 98 Loại 1
Doăng quy lát YN490Q/QB phi 100 Loại 1
Doăng quy lát YND485-3/Cửu Long 1,25 tấn thùng (HNM)
Doăng quy lát CA4113BKZ giấy /4110AKZ ướt phi 123 Loại 1
Doăng quy lát N485 phi 95 ướt Loại 1
Doăng quy lát YN4100QB/4102QB Loại 1
Doăng quy lát LL480 ướt phi 90 Loại 1
Doăng quy lát QC480 khô phi 84 Loại 1
Doăng quy lát CZN495/4L88
Doăng quy lát Đông Phong 6CT/C260
Doăng quy lát 6108 phi 119 thép ( theo 141.0547)
Doăng quy lát 6120/YC6M3000 (1b=6c) 1 lỗ tròn/1 méo
Gioăng quy láp QC 2105
Doăng quy lát Howo 1 lỗ tròn/1 lỗ méo (16 lỗ)
Gioăng quy lát Howo 1 lỗ tròn/1 lỗ méo/17 lỗ (CREATEK) 1b=6c
Doăng quy lát Howo A7/420 (1 bộ = 6 Cái)
Doăng quy lát HFR6105Z
Gioăng quy lát HFR4105Z
Gioăng quy lát Howo A7-375 1 lỗ tròn/1 lỗ méo -18 lỗ
Gioăng CA6110AKZ/6113BKZ 4 Lỗ complê (OUERMAN-AT)
Doăng quy lát 6DL2-35 thép
Doăng quy lát YC6113/L3000
Doăng quy lát Howo A7 (1 bộ = 6 Cái)
Gioăng quy lát 4102 Folan 6 tấn K38 thép
Doăng quy lát 6120/YC6M340 (1b=6c) đời 4 xúpáp lỗ tròn
Doăng quy lát YN4100QBZL/4102QBZL thép
Gioăng quy lát QC495 ( máy gặt )
Doăng quy lát Howo 1 lỗ tròn/1 lỗ méo (17 lỗ)
Gioăng quy lát 6DL2-35 theo xe
Gioăng quy lát 4100 khô thép phi 105 (Foton 3,5 tấn)
Doăng quy lát Đông Phong L300/L375 Loại 1
Doăng quy lát 6100 thép
Gioăng quy lát YC4102Q/4105Q/YCD4J11T-88 TA
Doăng quy lát Howo 375 WD618 tròn/17 lỗ ( 1bộ=6Cái ) TA
Doăng quy lát 6110/6113BKZ-6DF2-21 thép trắng
Zalo Chat