br số 3 trục trên 36r,19cm
br lùi ,41r đk21cm
đệm lò so
ốc bịt
sâu km
bích nắp sâu km số cơ
trục càng cua
phanh vỏ bơm dầu
vỏ bơm dầu
Bơm dầu
Càng cua số 4/5
trục càng cuo số 4/5
Càng cua số 2/3
trục càng cuo số 2/3
Càng cua số lùi
trục càng cuo số lùi
trượt càng cua số 4/5
trượt càng cua số 2/3
trợ lực số (cần đơn )
cần lựa số
cần đẩy số
vít đầu đuôi số
giá đỡ cần số
Bi rọ br lai 38-52-48.8
trục br lai
br lai 21
bi đẩy br lai lùi
căn bi br lai lùi
cút chỉnh đường dầu
bạc bi đuôi trục trên
phớt đuôi trục trên
phớt đuôi trục trên
căn ngoài bi đuôi trục trên
căn trong bi đuôi trục trên
phanh bi đuôi trục trên
Bi (Bạc đạn bi đũa) đuôi trục trên 32216
phanh đồng tốc số lùi
br số 1 trục trên 42r đk23cm
trục trên
Bi rọ br số 1/2 trục trên 90*104*<27.5*2>
br số 2 trục trên 39r,đk21cm
Bi rọ số lùi
Bi rọ br số lùi trục trên 96*104*/24*2
bạc br số 4 trục trên
Bi rọ br số 4 trục trên 90-97-25
căn số 3 trục trên
br số 4 trục trên 33r đk 16.5cm
căn ê cu trục trên
Ê cu trước trục trên
Bi (Bạc đạn bi đũa) trước trục trên SKF4395/2/QCL Bi (Bạc đạn bi đũa) không có ka 19710T
Ống định hướng trục trên
trục dưới
căn chỉnh bi đuôi số phụ
Bánh răng số 3 trục dưới 25R 19710T-AZ2210030404
br số 4 trục dưới 31r ,đk 16cm
BR số 5 trục dưới 35R /AZ2210030403
Bi (Bạc đạn bi đũa) trước sau trục dưới 33212X3 BAZC
phanh vành răng a cơ
A cơ 28r, đk 50 AZ2210020501 (10 then, phớt 55, bi 75 , đkn 150 dầy 40 , dài 370)
Bi (Bạc đạn bi đũa) ngoài a cơ 31315X3, WG9003323131 HRTD
lo so a cơ Q43175
phớt a cơ
loa kèn , thân 62
chốt khoá càng cuo số phụ
đệm đỡ lò so cần số phụ
nắp đạy br lai
ốc chỉnh
nắp làm mát số
lò so cần khoá số phụ
cần khoá số phụ
ốc bịt dầu
li hợp số
vỏ hộp số
trục quay hộp số 19710T-
phớt càng cuo 30*54*8
vỏ số nửa trước 19710T-
treo hộp số 19710T
Bi (Bạc đạn bi tròn) trục cơ 6317X3N , dầy 30/19710T
Đồng tốc số 1 lùi tổng thành, 44 then
Đồng tốc số 2/3 tổng thành 19710T số phụ
Zalo Chat